Dữ liệu thống kê trận Lorient vs Paris Saint Germain (30-10-2025)
Trận đấu giữa Lorient và Paris Saint Germain thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Lorient
Paris Saint Germain
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lorient: 1T - 1H- 3B 
Paris Saint Germain: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2024 | Lorient | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 13/08/2023 | Paris Saint Germain | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/04/2023 | Paris Saint Germain | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 06/11/2022 | Lorient | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 04/04/2022 | Paris Saint Germain | 5 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Paris Saint Germain









Lorient

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
3.2
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lorient

Paris Saint Germain

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 20 (1)(0) | 1.93 | 0 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | B | H | ||
| 19/10/25 | 33 (1)(2) | 1.99 | 0 | 1.93 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | H | T | ||
| 04/10/25 | 20 (2)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 27/09/25 | 31 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 2.04 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | T | ||
| 21/09/25 | 11 (0)(1) | 2.12 | -1/2 | 1.81 | 2.00 | 2.00 | 1.90 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 03 (0)(2) | 1.95 | 1 1/2 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | T | X | ||
| 22/10/25 | 27 (1)(4) | 2.09 | 3/4 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | T | T | ||
| 18/10/25 | 33 (1)(2) | 1.88 | -1 1/4 | 2.04 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | B | T | ||
| 06/10/25 | 11 (0)(0) | 2.04 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | B | X | ||
| 02/10/25 | 12 (1)(1) | 1.85 | -3/4 | 2.10 | 1.91 | 1.91 | 2.01 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng15
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
25Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
2.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
3.2 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
75%
41%
Thấp nhất
53%
46%
Trung bình
64%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
17.4 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























