🔴 Trực tiếp Lorient vs Paris Saint Germain - Vòng 29 VĐQG Pháp (24-04-2027)
Xem trực tiếp Ligue 1 (FRA) vòng 29: Lorient vs Paris Saint Germain 07:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue 1 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Lorient
Paris Saint Germain
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lorient: 1T - 3H- 1B 
Paris Saint Germain: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Paris Saint Germain | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 30/10/2025 | Lorient | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 25/04/2024 | Lorient | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 13/08/2023 | Paris Saint Germain | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/04/2023 | Paris Saint Germain | 1 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Paris Saint Germain









Lorient

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lorient

Paris Saint Germain

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 02 (0)(1) | 2.02 | -1/4 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | B | X | ||
| 11/05/26 | 04 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 2.02 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | T | T | ||
| 02/05/26 | 22 (1)(1) | 1.95 | -1 1/2 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||
| 26/04/26 | 23 (1)(0) | 1.86 | -1/4 | 2.01 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | B | T | ||
| 18/04/26 | 20 (1)(0) | 2.03 | 3/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 11 (0)(1) | 2.08 | -1/4 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.96 | B | X | ||
| 18/05/26 | 21 (0)(0) | 1.97 | 1 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | B | X | ||
| 14/05/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | 1/2 | 1.97 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | T | X | ||
| 11/05/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -2 | 2.03 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | B | X | ||
| 07/05/26 | 11 (0)(1) | 2.03 | -1 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng10
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
71%
34%
Thấp nhất
34%
47%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























