🔴 Trực tiếp Lommel SK vs RSCA Futures U23 - Vòng 25 Hạng Hai Bỉ (14-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 25: Lommel SK vs RSCA Futures U23 22:00 ngày 14-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Lommel SK
RSCA Futures U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lommel SK: 2T - 2H- 1B 
RSCA Futures U23: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | RSCA Futures U23 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 16/02/2025 | RSCA Futures U23 | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Lommel SK | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Lommel SK | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 04/11/2023 | RSCA Futures U23 | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
RSCA Futures U23









Lommel SK

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lommel SK

RSCA Futures U23

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 20 (0)(0) | 1.98 | -1 | 1.74 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 01/02/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | H | X | ||
| 28/01/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | B | X | ||
| 25/01/26 | 32 (0)(2) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.73 | T | T | ||
| 17/01/26 | 02 (0)(2) | 1.81 | 3/4 | 1.89 | 1.75 | 1.75 | 1.96 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 12 (0)(1) | 1.82 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | H | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | T | X | ||
| 29/01/26 | 22 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.88 | H | T | ||
| 17/01/26 | 12 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | B | T | ||
| 21/12/25 | 52 (2)(1) | 1.82 | -1 1/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng14
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ15
8Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
20Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
59%
46%
Thấp nhất
0%
57%
Trung bình
30%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























