🔴 Trực tiếp Lokomotivi Tbilisi vs Samtredia - Vòng 31 Hạng Hai Georgia (03-11-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 31: Lokomotivi Tbilisi vs Samtredia 21:00 ngày 03-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Lokomotivi Tbilisi
Samtredia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lokomotivi Tbilisi: 2T - 1H- 2B 
Samtredia: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Samtredia | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 20/05/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 02/04/2025 | Samtredia | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 01/11/2021 | Lokomotivi Tbilisi | 4 - 2(1 - 1) | ||
| 13/08/2021 | Samtredia | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Samtredia









Lokomotivi Tbilisi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotivi Tbilisi

Samtredia

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 11 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | X | ||
| 21/10/25 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | B | X | ||
| 17/10/25 | 21 (0)(1) | 1.71 | -1/4 | 1.86 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | B | T | ||
| 05/10/25 | 13 (1)(1) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | T | T | ||
| 01/10/25 | 03 (0)(1) | 1.95 | 0 | 1.65 | 1.66 | 1.66 | 1.94 | B | T | ||

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/10/25 | 21 (1)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | T | T | ||
| 21/10/25 | 30 (2)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.70 | 1.71 | 1.71 | 1.86 | B | T | ||
| 17/10/25 | 01 (0)(1) | 2.00 | 1/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | X | ||
| 05/10/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng2
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng15
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ5
12Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
65%
37%
Thấp nhất
38%
49%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























