🔴 Trực tiếp Lokomotivi Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II - Vòng 36 Hạng Hai Georgia (06-12-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 36: Lokomotivi Tbilisi vs Dinamo Tbilisi II 16:30 ngày 06-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Lokomotivi Tbilisi
Dinamo Tbilisi II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lokomotivi Tbilisi: 4T - 1H- 0B 
Dinamo Tbilisi II: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Dinamo Tbilisi II | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 11/08/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 4 - 2(1 - 0) | ||
| 20/07/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 28/04/2025 | Dinamo Tbilisi II | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/10/2024 | Lokomotivi Tbilisi | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Tbilisi II









Lokomotivi Tbilisi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
2.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotivi Tbilisi

Dinamo Tbilisi II

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 23 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/11/25 | 21 (1)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 21/11/25 | 34 (0)(2) | 1.81 | 0 | 1.76 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | B | T | ||
| 08/11/25 | 51 (3)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | B | T | ||
| 03/11/25 | 10 (1)(0) | 1.73 | 0 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 14 (1)(1) | - | - | B | - | ||||||
| 25/11/25 | 30 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/11/25 | 12 (0)(2) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | T | ||
| 07/11/25 | 22 (2)(0) | 1.56 | -3/4 | 2.08 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | T | ||
| 01/11/25 | 21 (1)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng17
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
52%
42%
Thấp nhất
35%
54%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























