Dữ liệu thống kê trận Lokomotivi Tbilisi vs BKMA (22-07-2026)
Trận đấu giữa Lokomotivi Tbilisi và BKMA thuộc Giao Hữu CLB đã kết thúc với tỷ số 0 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Lokomotivi Tbilisi
BKMA
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Lokomotivi Tbilisi: 0T - 0H- 0B
BKMA: 0T - 0H- 0B
Lokomotivi Tbilisi: 0T - 0H- 0B
BKMA: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
BKMA









Lokomotivi Tbilisi

Phong độ
BKMA5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.6
1.8
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotivi Tbilisi
BKMA
Lokomotivi Tbilisi100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 06/12/25 | 51 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/11/25 | 23 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/11/25 | 21 (1)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 21/11/25 | 34 (0)(2) | 1.81 | 0 | 1.76 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | B | T | ||
BKMA100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 13 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/07/26 | 31 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/07/26 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/07/26 | 23 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/05/26 | 11 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.73 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng0
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng5
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Lokomotivi TbilisiPhong độ
BKMAPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
58%
42%
Thấp nhất
47%
54%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất