🔴 Trực tiếp Lokomotíva DNV vs Trenčín - Cúp Quốc Gia Slovakia (25-10-2023)

Xem trực tiếp Slovakia Cup (SVK): Lokomotíva DNV vs Trenčín 20:00 ngày 25-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Slovakia Cup (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Slovakia Cup 20:00 - 25/10 (Slovakia)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [6 - 5]
Lokomotíva DNV
Trenčín
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Lokomotíva DNV: 0T - 0H- 0B Trenčín: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Lokomotíva DNV
Phong độ
Trenčín
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotíva DNV
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/09/23
Lokomotíva DNV
Rohožník
20
(0)(0)
1.86
3/4
1.84
1.83
1.83
1.83
T
X
23/08/23
Lokomotíva DNV
Malacky
00
(0)(0)
1.82
1 1/2
1.89
1.84
1.84
1.90
T
X
29/07/23
Lokomotíva DNV
Domino
21
(1)(1)
-
-
-
-
19/10/22
Lokomotíva DNV
Ružomberok
03
(0)(1)
1.87
4 1/4
1.89
1.80
1.80
1.86
T
X
14/09/22
Lokomotíva DNV
Vrakuňa
31
(1)(0)
-
-
-
-
Trenčín
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/10/23
Trenčín
Skalica
00
(0)(0)
1.96
-1 1/4
1.86
1.87
1.87
1.91
B
X
08/10/23
Slovan Bratislava
Trenčín
20
(1)(0)
1.87
-1
1.89
1.90
1.90
1.82
B
X
30/09/23
Trenčín
Banská Bystrica
10
(0)(0)
1.89
-1/2
1.92
1.95
1.95
1.87
T
X
27/09/23
Castkovce
Trenčín
12
(0)(1)
-
-
-
-
22/09/23
FK Košice
Trenčín
03
(0)(2)
1.83
0
1.93
1.85
1.85
1.85
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng14
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Lokomotíva DNV
Phong độ
Trenčín
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
70%
52%
Thấp nhất
55%
53%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất