🔴 Trực tiếp Lokomotiv Moskva vs Dynamo Makhachkala - Vòng 24 VĐQG Nga (12-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 24: Lokomotiv Moskva vs Dynamo Makhachkala 20:30 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Lokomotiv Moskva
Dynamo Makhachkala
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lokomotiv Moskva: 2T - 2H- 0B 
Dynamo Makhachkala: 0T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Dynamo Makhachkala | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 11/03/2025 | Dynamo Makhachkala | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 28/02/2025 | Dynamo Makhachkala | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 10/08/2024 | Lokomotiv Moskva | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dynamo Makhachkala









Lokomotiv Moskva

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotiv Moskva

Dynamo Makhachkala

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 21 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | T | ||
| 22/03/26 | 51 (5)(1) | 2.04 | -1 1/2 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | T | T | ||
| 19/03/26 | 22 (2)(1) | 1.87 | 3/4 | 1.74 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | T | ||
| 15/03/26 | 30 (1)(0) | 2.05 | 1/4 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 2.08 | B | T | ||
| 09/03/26 | 22 (1)(2) | 1.74 | -3/4 | 2.17 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 22 (0)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||
| 21/03/26 | 31 (2)(1) | 2.05 | -3/4 | 1.83 | 2.05 | 2.05 | 1.79 | B | T | ||
| 18/03/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | X | ||
| 13/03/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1/4 | 2.01 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 08/03/26 | 20 (2)(0) | 2.00 | 0 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng5
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
22Tổng6
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
26Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
55%
37%
Thấp nhất
35%
49%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























