🔴 Trực tiếp LNZ Cherkasy vs Rukh Vynnyky - Cúp Quốc Gia Ukraine (29-10-2025)
Xem trực tiếp Ukrainian Cup (UKR): LNZ Cherkasy vs Rukh Vynnyky 19:30 ngày 29-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ukrainian Cup (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LNZ Cherkasy: 4T - 0H- 1B 
Rukh Vynnyky: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | LNZ Cherkasy | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Rukh Vynnyky | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 18/08/2024 | LNZ Cherkasy | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 01/04/2024 | Rukh Vynnyky | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 17/09/2023 | LNZ Cherkasy | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rukh Vynnyky









LNZ Cherkasy

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LNZ Cherkasy

Rukh Vynnyky

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 01 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.79 | T | X | ||
| 19/10/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | X | ||
| 05/10/25 | 14 (0)(1) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | T | T | ||
| 28/09/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | H | X | ||
| 21/09/25 | 10 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 2.02 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 00 (0)(0) | 1.77 | -1/2 | 2.02 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | T | X | ||
| 18/10/25 | 12 (0)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.96 | 1.96 | 1.78 | B | T | ||
| 03/10/25 | 02 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
| 28/09/25 | 04 (0)(2) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | B | T | ||
| 24/09/25 | 30 (1)(0) | 1.92 | 3/4 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng17
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
14Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
67%
42%
Thấp nhất
33%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























