🔴 Trực tiếp ŁKS Łódź vs Ruch Chorzów - Vòng 10 Hạng Nhất Ba Lan (11-10-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 10: ŁKS Łódź vs Ruch Chorzów 19:30 ngày 11-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
ŁKS Łódź
Ruch Chorzów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
ŁKS Łódź: 1T - 2H- 2B 
Ruch Chorzów: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | ŁKS Łódź | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 14/09/2025 | Ruch Chorzów | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 11/05/2025 | Ruch Chorzów | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 03/11/2024 | ŁKS Łódź | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 17/12/2023 | ŁKS Łódź | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ruch Chorzów









ŁKS Łódź

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
ŁKS Łódź

Ruch Chorzów

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 29/08/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.74 | B | X | ||
| 24/08/26 | 40 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | T | ||
| 16/08/26 | 21 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 09/08/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 02 (0)(2) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | X | ||
| 30/08/26 | 20 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 25/08/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.96 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 15/08/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 08/08/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng22
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
65%
40%
Thấp nhất
44%
48%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























