🔴 Trực tiếp ŁKS Łódź vs Górnik Łęczna - Vòng 34 Hạng Nhất Ba Lan (24-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 34: ŁKS Łódź vs Górnik Łęczna 21:30 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
ŁKS Łódź
Górnik Łęczna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
ŁKS Łódź: 2T - 3H- 0B 
Górnik Łęczna: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | Górnik Łęczna | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 16/02/2025 | Górnik Łęczna | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 06/08/2024 | ŁKS Łódź | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 12/04/2023 | Górnik Łęczna | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 06/09/2022 | ŁKS Łódź | 3 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Górnik Łęczna









ŁKS Łódź

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
ŁKS Łódź

Górnik Łęczna

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | 1/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | X | ||
| 11/05/26 | 22 (0)(1) | 1.86 | -1/2 | 1.74 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | T | ||
| 07/05/26 | 32 (1)(1) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 03/05/26 | 40 (2)(0) | 1.88 | -1 | 1.73 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | -1 1/4 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | H | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.71 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | B | X | ||
| 10/05/26 | 21 (1)(0) | 1.70 | -3/4 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | H | ||
| 02/05/26 | 04 (0)(2) | 1.90 | 1/2 | 1.71 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
| 24/04/26 | 22 (2)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | T | ||
| 20/04/26 | 02 (0)(1) | 1.78 | -1 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
63%
40%
Thấp nhất
38%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























