🔴 Trực tiếp Liptovský Mikuláš vs OFK Malženice - Vòng 23 Hạng Hai Slovakia (04-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 23: Liptovský Mikuláš vs OFK Malženice 21:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Liptovský Mikuláš
OFK Malženice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Liptovský Mikuláš: 5T - 0H- 0B 
OFK Malženice: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | OFK Malženice | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 08/03/2025 | Liptovský Mikuláš | 4 - 1(1 - 1) | ||
| 10/08/2024 | OFK Malženice | 1 - 4(1 - 0) | ||
| 11/11/2023 | Liptovský Mikuláš | 4 - 2(3 - 1) | ||
| 30/07/2023 | OFK Malženice | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
OFK Malženice









Liptovský Mikuláš

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
2.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Liptovský Mikuláš

OFK Malženice

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 31 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.76 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | B | T | ||
| 21/03/26 | 42 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.72 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | T | ||
| 15/03/26 | 40 (2)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.73 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 12/03/26 | 21 (1)(1) | 1.79 | -3/4 | 1.81 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | B | T | ||
| 06/03/26 | 12 (0)(1) | 1.76 | -1/2 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | H | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | 13 (1)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.76 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.69 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 07/03/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.93 | T | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.86 | H | X | ||
| 21/11/25 | 42 (2)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
58%
0%
Thấp nhất
39%
25%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























