🔴 Trực tiếp Leixões vs Vilafranquense - Vòng 33 Hạng Hai Bồ Đào Nha (20-05-2023)
Xem trực tiếp Segunda Liga (PRT) vòng 33: Leixões vs Vilafranquense 00:00 ngày 20-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Leixões
Vilafranquense
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leixões: 3T - 1H- 1B 
Vilafranquense: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2023 | Vilafranquense | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 15/03/2022 | Leixões | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 23/10/2021 | Vilafranquense | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 17/04/2021 | Vilafranquense | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 22/01/2021 | Leixões | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vilafranquense









Leixões

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leixões

Vilafranquense

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/23 | 42 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.91 | B | T | ||
| 06/05/23 | 02 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 30/04/23 | 02 (0)(1) | 1.92 | 0 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 2.01 | B | X | ||
| 22/04/23 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | B | X | ||
| 15/04/23 | 32 (2)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/23 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | X | ||
| 06/05/23 | 21 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | B | T | ||
| 29/04/23 | 20 (2)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 2.04 | T | H | ||
| 23/04/23 | 10 (0)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.94 | B | X | ||
| 18/04/23 | 01 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.69 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
29Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
61%
48%
Thấp nhất
42%
53%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























