Leixões - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Leixões, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Leixões

TênLeixõesQuốc giaBồ Đào Nha | Portugal
Tên đầy đủLeixõesThành phốMatosinhos
Sân vận độngEstádio do Mar - sức chứa 9.821Giải đấuHạng Hai Bồ Đào Nha
Loại độiCLBHLVFangueiro
Năm thành lập1907

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV FangueiroFangueiro - Bồ Đào Nha - 64 trận - 22 thắng - 23 hòa - 19 thua - tỉ lệ thắng 34.38%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Igor StefanovićIgor Stefanović - số áo 51 - Serbia - 84 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Caio SeccoCaio Secco - số áo 26 - Brazil - 5 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Matheus CostaMatheus Costa - số áo 4 - Brazil - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ SimãozinhoSimãozinho - số áo 15 - Bồ Đào Nha - 72 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Hugo FariaHugo Faria - số áo 63 - Bồ Đào Nha - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ PaulinhoPaulinho - số áo 77 - Bồ Đào Nha - 39 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Fernando FonsecaFernando Fonseca - số áo 2 - Bồ Đào Nha - 20 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ LourençoLourenço - số áo 3 - Bồ Đào Nha - 40 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ AlyssonAlysson - số áo 14 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Serif NhagaSerif Nhaga - số áo 30 - Guinea-Bissau - 37 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Semeu CommeySemeu Commey - số áo 44 - Ghana - 16 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Amadu BaldéAmadu Baldé - số áo 6 - Guinea-Bissau - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Salvador AgraSalvador Agra - số áo 7 - Bồ Đào Nha - 43 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Miguel SousaMiguel Sousa - số áo 8 - Bồ Đào Nha - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Cláudio AraújoCláudio Araújo - số áo 22 - Bồ Đào Nha - 42 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Arthur BaggioArthur Baggio - số áo 17 - Brazil - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Agustin De ArmasAgustin De Armas - số áo 21 - Bồ Đào Nha - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ João AssunçãoJoão Assunção - số áo 80 - Brazil - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ BicaBica - số áo 9 - Bồ Đào Nha - 44 trận - 15 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Luccas ParaizoLuccas Paraizo - số áo 33 - Brazil - 19 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Bryan RochezBryan Rochez - số áo 35 - Honduras - 40 trận - 17 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ KaiqueKaique - số áo 71 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ RokaRoka - số áo 79 - Bồ Đào Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Leixões7 thẻ vàng1 thẻ đỏ1:2(0:0)Porto II1 thẻ vàng10-1Hạng Hai Bồ Đào Nha
Cinfães0:4(0:4)Leixões2 thẻ vàng6-7Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
Torreense1 thẻ vàng0:0(0:0)Leixões2 thẻ vàng9-2Hạng Hai Bồ Đào Nha

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
VianensevsLeixõesCúp Quốc gia Bồ Đào Nha
AcadémicavsLeixõesHạng Hai Bồ Đào Nha
LeixõesvsSporting CP IIHạng Hai Bồ Đào Nha

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Leixões mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
13 trận
Thắng - Hòa - Thua
7 thắng - 2 hòa - 4 thua
Bàn thắng
29 bàn, 16 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
Bàn thua
18 bàn, 11 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.23 bàn / trận
TB bàn thua
1.38 bàn / trận
Thẻ vàng
32
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Bryan Rochez - 6 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Cláudio Araújo - 2 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 2 hòa - 2 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

Hạng Hai Bồ Đào Nha

Thành tích
Hạng 10
Điểm số
10 điểm
Tổng số trận
7 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 1 hòa - 3 thua
Bàn thắng
9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
8 bàn, 7 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.29 bàn / trận
TB bàn thua
1.14 bàn / trận
Thẻ vàng
28
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Bryan Rochez - 5 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Cláudio Araújo - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha

Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
4 bàn / trận
TB bàn thua
0 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Bryan Rochez - 1 bàn
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

Thống kê kỷ lục CLB Leixões

Thống kê kỷ lục CLB Leixões tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Danh hiệu

Tổng danh hiệu
1
Hạng Hai Bồ Đào Nha
1 lần
Danh hiệu gần nhất
Hạng Hai Bồ Đào Nha - 2006-2007

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
3 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
13 trận
Chuỗi hòa dài nhất
5 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
19 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Leixões

1. Leixões thuộc quốc gia nào?

Leixões là CLB thuộc Bồ Đào Nha.

2. Leixões đang tham dự giải đấu nào?

Leixões hiện thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Leixões là ai?

Fangueiro quốc tịch Bồ Đào Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Leixões.

4. Sân nhà của Leixões?

Estádio do Mar tại Matosinhos Bồ Đào Nha được sử dụng là sân nhà của CLB Leixões.