🔴 Trực tiếp Leixões vs União de Leiria - Vòng 25 Hạng Hai Bồ Đào Nha (08-03-2026)
Xem trực tiếp Segunda Liga (PRT) vòng 25: Leixões vs União de Leiria 21:00 ngày 08-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Leixões
União de Leiria
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leixões: 1T - 2H- 2B 
União de Leiria: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | União de Leiria | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 30/03/2025 | Leixões | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 03/11/2024 | União de Leiria | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 06/04/2024 | Leixões | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 19/11/2023 | União de Leiria | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
União de Leiria









Leixões

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leixões

União de Leiria

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.76 | T | X | ||
| 21/02/26 | 12 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.02 | 2.02 | 2.02 | 1.81 | B | T | ||
| 14/02/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -1/4 | 2.06 | 2.05 | 2.05 | 1.78 | T | T | ||
| 08/02/26 | 21 (1)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | T | T | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 2.05 | 1.90 | 1.90 | 1.94 | H | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | T | X | ||
| 22/02/26 | 24 (0)(1) | 2.06 | 1/4 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | T | T | ||
| 16/02/26 | 22 (1)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | B | T | ||
| 08/02/26 | 31 (1)(1) | 2.11 | -1/4 | 1.80 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | T | ||
| 27/01/26 | 31 (2)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng15
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
15Tổng12
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
16Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
27Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
4.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
56%
42%
Thấp nhất
38%
49%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























