🔴 Trực tiếp Leixões vs Paços de Ferreira - Vòng 27 Hạng Hai Bồ Đào Nha (22-03-2026)
Xem trực tiếp Segunda Liga (PRT) vòng 27: Leixões vs Paços de Ferreira 22:30 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Leixões
Paços de Ferreira
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leixões: 1T - 3H- 1B 
Paços de Ferreira: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/11/2025 | Paços de Ferreira | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Paços de Ferreira | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/08/2024 | Leixões | 3 - 3(2 - 2) | ||
| 17/02/2024 | Leixões | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 16/09/2023 | Paços de Ferreira | 1 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Paços de Ferreira









Leixões

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leixões

Paços de Ferreira

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 31 (1)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | T | ||
| 08/03/26 | 14 (0)(3) | 1.97 | 0 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | B | T | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.76 | T | X | ||
| 21/02/26 | 12 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.02 | 2.02 | 2.02 | 1.81 | B | T | ||
| 14/02/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -1/4 | 2.06 | 2.05 | 2.05 | 1.78 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | X | ||
| 07/03/26 | 23 (2)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | T | T | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | X | ||
| 24/02/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.06 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | X | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 2.03 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
16Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
24Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
64%
42%
Thấp nhất
43%
47%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























