🔴 Trực tiếp Leixões vs Amarante - Vòng 5 Hạng Hai Bồ Đào Nha (06-09-2026)

Xem trực tiếp Segunda Liga (PT) vòng 5: Leixões vs Amarante 21:30 ngày 06-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PT) và đội hình ra sân chính thức.
Leixões
Amarante
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Leixões: 1T - 0H- 0B Amarante: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
19/10/2025
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante
1 - 1(0 - 0)
Leixões
Phong độ gần nhất
Leixões
Phong độ
Amarante
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.2
0.4
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leixões
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Portimonense SAD
Leixões
02
(0)(1)
1.94
0
1.89
1.76
1.76
1.87
T
X
22/08/26
Leixões
União de Leiria
24
(1)(2)
1.99
-1/4
1.81
1.85
1.85
1.85
B
T
16/08/26
Leixões
Tondela
10
(0)(0)
1.94
0
1.91
1.74
1.74
1.94
T
X
11/08/26
Benfica II
Leixões
10
(1)(0)
1.94
-1/4
1.90
1.80
1.80
1.95
B
X
01/08/26
Leixões
Casa Pia
62
(3)(2)
1.87
1/4
1.92
1.91
1.91
1.77
T
T
Amarante
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Amarante
Benfica II
10
(1)(0)
1.97
0
1.90
1.88
1.88
1.87
T
X
22/08/26
Vizela
Amarante
00
(0)(0)
1.93
-1/2
1.91
1.88
1.88
1.88
T
X
16/08/26
Amarante
Lusitania FC Lourosa
01
(0)(1)
1.82
0
1.84
1.96
1.96
1.80
B
X
09/08/26
Tondela
Amarante
21
(2)(1)
2.01
-1
1.86
1.81
1.81
1.84
T
T
01/08/26
Moreirense
Amarante
20
(1)(0)
1.97
-3/4
1.82
1.90
1.90
1.87
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng5
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng12
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ11
17Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
33Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Leixões
Phong độ
Amarante
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
53%
45%
Thấp nhất
39%
59%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất