🔴 Trực tiếp Leicester W vs Aston Villa W - Vòng 18 Siêu Cúp Nữ Anh (22-03-2026)
Xem trực tiếp Women's Super League (ENG) vòng 18: Leicester W vs Aston Villa W 21:45 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Women's Super League (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Leicester W
Aston Villa W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leicester W: 1T - 3H- 1B 
Aston Villa W: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Aston Villa W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Leicester W | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 13/10/2024 | Aston Villa W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Aston Villa W | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 20/01/2024 | Leicester W | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Aston Villa W









Leicester W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
80%
20%
TB bàn thắng
0.2
1.2
TB bàn thua
3
3.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leicester W

Aston Villa W

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 14/02/26 | 60 (4)(0) | 1.86 | -3 1/4 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(1) | 1.86 | 1 3/4 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 25/01/26 | 12 (0)(1) | 2.00 | 0 | 1.72 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | B | T | ||
| 18/01/26 | 30 (1)(0) | 1.87 | -1 | 1.71 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | 1 3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 15/02/26 | 37 (1)(3) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 08/02/26 | 41 (2)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.73 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | T | ||
| 01/02/26 | 21 (1)(1) | 1.97 | 1/4 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.92 | B | T | ||
| 25/01/26 | 14 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
61%
25%
Thấp nhất
42%
42%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























