🔴 Trực tiếp Leicester City vs Millwall - Vòng 45 Hạng Nhất Anh (25-04-2026)
Xem trực tiếp Championship (ENG) vòng 45: Leicester City vs Millwall 02:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Leicester City
Millwall
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Leicester City: 3T - 0H- 2B 
Millwall: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Millwall | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 10/04/2024 | Millwall | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/01/2024 | Millwall | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 14/12/2023 | Leicester City | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 23/09/2021 | Millwall | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Millwall









Leicester City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leicester City

Millwall

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 22 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.96 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | B | T | ||
| 18/04/26 | 10 (0)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||
| 11/04/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.98 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (1)(0) | 2.01 | 1 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | B | X | ||
| 03/04/26 | 22 (1)(2) | 2.00 | -3/4 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 13 (0)(1) | 1.94 | 3/4 | 1.92 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | T | ||
| 18/04/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | -3/4 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | T | X | ||
| 06/04/26 | 12 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.99 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | B | T | ||
| 03/04/26 | 12 (1)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.87 | 1.99 | 1.99 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
54%
42%
Thấp nhất
36%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.6 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
































