Tổng quan về CLB Leicester City
| Tên | Leicester City | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Leicester City | Thành phố | Leicester |
| Biệt danh | Bầy cáo | Sân vận động | King Power Stadium - sức chứa 32.312 |
| Giải đấu | Hạng Hai Anh | Loại đội | CLB |
| HLV | Russell Martin | Năm thành lập | 1884 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Russell Martin - Scotland - 55 trận - 7 thắng - 4 hòa - 44 thua - tỉ lệ thắng 12.73%
Thủ môn
Franco Ravizzoli - số áo 21 - Argentina - 7 trận
Alex Simon McCarthy - số áo 29 - Anh - 13 trậnĐội 1
Hậu vệ
Memeh Caleb Okoli - số áo 5 - Ý - 85 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Harry James Souttar - số áo 15 - Scotland - 40 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Warren O'Hora - số áo 16 - Ireland - 6 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ilari Kangasniemi - số áo 24 - Phần Lan - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Olabade Olatomiwo Samuell Aluko - số áo 32 - Anh - 45 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
John Lundstram - số áo 6 - Anh - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luke Jonathan Thomas - số áo 33 - Anh - 192 trận - 3 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
William Thomas Alves - số áo 37 - Anh - 23 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Louis Page - số áo 25 - Anh - 40 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Conor Mark Chaplin - số áo 8 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Liam Cullen - số áo 11 - Wales - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Bobby De Cordova-Reid - số áo 14 - Anh - 90 trận - 7 bàn - 10 kiến tạo
Emil Riis - số áo 17 - Đan Mạch - 7 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Harry Howell - số áo 20 - Anh - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kamari Doyle - số áo 27 - Anh - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Charles Braybrooke - số áo 36 - Anh - 23 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Leicester City mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 16 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 12 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.65 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.47 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Emil Riis - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bobby De Cordova-Reid - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Hạng Hai Anh
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 10 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Emil Riis - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Louis Page - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Olabade Olatomiwo Samuell Aluko - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luke Jonathan Thomas - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
EFL Trophy Anh
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Admir Bristric - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bobby De Cordova-Reid - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Leicester City
Thống kê kỷ lục CLB Leicester City tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 7
- Community Shield – Siêu cúp Anh
- 2 lần
- EFL Championship – Hạng Nhất Anh
- 2 lần
- Ngoại hạng Anh (Premier League)
- 1 lần
- FA Cup – Cúp Quốc gia Anh
- 1 lần
- Hạng Hai Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- EFL Championship – Hạng Nhất Anh - 2023-2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Leicester City
1. Leicester City thuộc quốc gia nào?
Leicester City là CLB thuộc Anh.
2. Leicester City đang tham dự giải đấu nào?
Leicester City hiện thi đấu tại Hạng Hai Anh mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Leicester City là ai?
Russell Martin quốc tịch Scotland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Leicester City.
4. Sân nhà của Leicester City?
King Power Stadium tại Leicester Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Leicester City.
