🔴 Trực tiếp Legia Warszawa vs Raków Częstochowa - Vòng 26 VĐQG Ba Lan (23-03-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 26: Legia Warszawa vs Raków Częstochowa 02:15 ngày 23-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Legia Warszawa
Raków Częstochowa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Legia Warszawa: 0T - 2H- 3B 
Raków Częstochowa: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Raków Częstochowa | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 16/03/2025 | Raków Częstochowa | 3 - 2(2 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Legia Warszawa | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Raków Częstochowa | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 08/10/2023 | Legia Warszawa | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Raków Częstochowa









Legia Warszawa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Legia Warszawa

Raków Częstochowa

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 11 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | H | X | ||
| 09/03/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | T | X | ||
| 01/03/26 | 22 (2)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | T | ||
| 22/02/26 | 21 (1)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | T | T | ||
| 14/02/26 | 11 (1)(1) | 1.98 | 1/4 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.94 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | 12 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | T | ||
| 15/03/26 | 31 (2)(0) | 1.78 | 0 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | T | ||
| 13/03/26 | 21 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.74 | 1.74 | 2.10 | B | T | ||
| 08/03/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | X | ||
| 05/03/26 | 11 (0)(1) | 1.85 | 2 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng18
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ17
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
65%
41%
Thấp nhất
42%
52%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























