🔴 Trực tiếp Legia Warszawa vs Motor Lublin - Vòng 34 VĐQG Ba Lan (23-05-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 34: Legia Warszawa vs Motor Lublin 22:30 ngày 23-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Legia Warszawa
Motor Lublin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Legia Warszawa: 2T - 2H- 1B 
Motor Lublin: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Motor Lublin | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 11/03/2025 | Motor Lublin | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 01/09/2024 | Legia Warszawa | 5 - 2(2 - 1) | ||
| 10/12/2022 | Legia Warszawa | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 01/07/2022 | Legia Warszawa | 2 - 3(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Motor Lublin









Legia Warszawa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Legia Warszawa

Motor Lublin

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 12 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | T | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 1.21 | 2 | 4.50 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.88 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | T | X | ||
| 26/04/26 | 40 (4)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.84 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | B | T | ||
| 18/04/26 | 10 (1)(0) | 2.03 | -1 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | H | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 33 (1)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.05 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | T | T | ||
| 10/05/26 | 04 (0)(2) | 2.04 | -1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | T | T | ||
| 03/05/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | 3/4 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -3/4 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | X | ||
| 17/04/26 | 32 (3)(1) | 1.79 | -1/4 | 2.03 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
63%
43%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























