🔴 Trực tiếp Rizhao Yuqi vs Nantong Haimen Codion - Vòng 6 Hạng Hai Trung Quốc (30-04-2026)
Xem trực tiếp League Two (CHN) vòng 6: Rizhao Yuqi vs Nantong Haimen Codion 18:30 ngày 30-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Rizhao Yuqi
Nantong Haimen Codion
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rizhao Yuqi: 0T - 2H- 2B 
Nantong Haimen Codion: 2T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Rizhao Yuqi | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 30/03/2025 | Nantong Haimen Codion | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/06/2024 | Rizhao Yuqi | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 23/03/2024 | Nantong Haimen Codion | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Nantong Haimen Codion









Rizhao Yuqi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rizhao Yuqi

Nantong Haimen Codion

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | - | 1.69 | 1.69 | 1.95 | B | X | ||||
| 18/04/26 | 14 (0)(1) | 1.97 | 1 1/2 | 1.82 | - | T | T | ||||
| 15/04/26 | 03 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | T | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | - | 2.10 | 2.10 | 1.70 | - | X | ||||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 22 (1)(1) | 1.82 | -1 1/2 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 19/04/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.01 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | B | X | ||
| 14/04/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 10/04/26 | 40 (2)(0) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | T | ||
| 05/04/26 | 21 (2)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.71 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
63%
45%
Thấp nhất
42%
52%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























