🔴 Trực tiếp Kulykiv vs Probiy Horodenka - Vòng 10 Hạng Hai Ukraine (03-10-2026)

Xem trực tiếp Persha Liga (UA) vòng 10: Kulykiv vs Probiy Horodenka 07:00 ngày 03-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UA) và đội hình ra sân chính thức.
Kulykiv
Probiy Horodenka
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Kulykiv: 0T - 0H- 0B Probiy Horodenka: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Kulykiv
Phong độ
Probiy Horodenka
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kulykiv
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/09/26
Yarud Mariupol'
Kulykiv
11
(1)(0)
1.78
-1/4
1.97
2.15
2.15
1.66
T
X
30/08/26
Kulykiv
Ahrobiznes Volochysk
51
(2)(0)
1.95
-1/2
1.85
-
T
T
23/08/26
Palmira Odessa
Kulykiv
12
(0)(0)
-
-
-
-
15/08/26
Viktoriya Mykolaivka
Kulykiv
21
(1)(0)
1.92
-1/4
1.78
-
B
T
08/08/26
Kulykiv
Prykarpattia
21
(0)(0)
2.01
0
1.75
-
T
T
Probiy Horodenka
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Probiy Horodenka
Viktoriya Mykolaivka
03
(0)(1)
1.90
1/4
1.84
2.20
2.20
1.65
B
T
21/08/26
Lokomotiv Kyiv
Probiy Horodenka
13
(0)(1)
1.92
-1/2
1.87
1.85
1.85
1.85
T
T
14/08/26
Prykarpattia
Probiy Horodenka
30
(2)(0)
1.87
-1/2
1.89
1.94
1.94
1.81
B
T
09/08/26
Probiy Horodenka
Chernihiv
11
(0)(0)
1.93
1/4
1.80
-
H
-
01/08/26
Metal Kharkiv
Probiy Horodenka
31
(3)(1)
1.92
-1/4
1.87
1.73
1.73
1.90
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng17
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ16
7Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Kulykiv
Phong độ
Probiy Horodenka
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
56%
36%
Thấp nhất
37%
42%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất