🔴 Trực tiếp Krylya Sovetov vs Dynamo Makhachkala - Vòng 4 VĐQG Nga (16-08-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 4: Krylya Sovetov vs Dynamo Makhachkala 21:00 ngày 16-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Krylya Sovetov: 2T - 0H- 3B 
Dynamo Makhachkala: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 01/11/2025 | Dynamo Makhachkala | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Dynamo Makhachkala | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 02/10/2024 | Krylya Sovetov | 3 - 3(3 - 0) | ||
| 01/09/2024 | Krylya Sovetov | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Dynamo Makhachkala









Krylya Sovetov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Krylya Sovetov

Dynamo Makhachkala

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 41 (4)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.86 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | X | ||
| 01/05/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.99 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
| 25/04/26 | 20 (1)(0) | 2.07 | 1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 21/04/26 | 21 (0)(1) | 2.01 | 0 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.84 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | T | X | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(1) | 2.09 | -1/4 | 1.80 | 2.05 | 2.05 | 1.80 | T | X | ||
| 02/05/26 | 12 (0)(1) | 1.79 | 1/4 | 2.10 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | -1 1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | T | ||
| 23/04/26 | 11 (1)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.80 | 2.07 | 2.07 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
17Tổng14
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
17Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
33Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
54%
27%
Thấp nhất
32%
44%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























