🔴 Trực tiếp Krylya Sovetov vs CSKA Moskva - Vòng 25 VĐQG Nga (18-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 25: Krylya Sovetov vs CSKA Moskva 18:30 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Krylya Sovetov
CSKA Moskva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Krylya Sovetov: 0T - 1H- 4B 
CSKA Moskva: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 5(0 - 2) | ||
| 25/10/2025 | CSKA Moskva | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2025 | CSKA Moskva | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 10/11/2024 | Krylya Sovetov | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 08/03/2024 | Krylya Sovetov | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
CSKA Moskva









Krylya Sovetov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
2.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Krylya Sovetov

CSKA Moskva

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 22 (1)(2) | 1.87 | 0 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | H | T | ||
| 07/04/26 | 25 (0)(2) | 1.82 | 1/2 | 1.78 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | B | T | ||
| 04/04/26 | 21 (0)(0) | 1.81 | -1 1/2 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 2.01 | T | T | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 2.14 | 0 | 1.76 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | H | X | ||
| 19/03/26 | 22 (2)(1) | 1.87 | 3/4 | 1.74 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 01 (0)(1) | 1.95 | -1 3/4 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | X | ||
| 07/04/26 | 25 (0)(2) | 1.82 | 1/2 | 1.78 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | T | T | ||
| 04/04/26 | 12 (0)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | B | H | ||
| 21/03/26 | 31 (2)(1) | 2.05 | -3/4 | 1.83 | 2.05 | 2.05 | 1.79 | T | T | ||
| 17/03/26 | 40 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
3Tổng13
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
16Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
65%
44%
Thấp nhất
35%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























