🔴 Trực tiếp Krylya Sovetov U19 vs Sochi U19 - Vòng 27 Giải Trẻ Nga (24-10-2025)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 27: Krylya Sovetov U19 vs Sochi U19 17:00 ngày 24-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Krylya Sovetov U19
Sochi U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Krylya Sovetov U19: 0T - 1H- 4B 
Sochi U19: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | Sochi U19 | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 12/07/2024 | Krylya Sovetov U19 | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 12/04/2024 | Sochi U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 01/09/2023 | Krylya Sovetov U19 | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 21/04/2023 | Krylya Sovetov U19 | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Sochi U19









Krylya Sovetov U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Krylya Sovetov U19

Sochi U19

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | 12 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.73 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | H | ||
| 03/10/25 | 01 (0)(1) | 1.97 | 1 1/4 | 1.68 | - | T | - | ||||
| 26/09/25 | 01 (0)(0) | 1.99 | -1 | 1.70 | 1.95 | 1.95 | 1.74 | T | X | ||
| 19/09/25 | 20 (1)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.76 | T | X | ||
| 12/09/25 | 03 (0)(0) | 1.85 | 1 1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | 13 (1)(1) | - | 1.83 | 1.83 | 1.80 | B | T | ||||
| 03/10/25 | 21 (0)(0) | 1.74 | 0 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | H | ||
| 26/09/25 | 11 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.78 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 19/09/25 | 02 (0)(0) | 1.74 | -1 3/4 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | X | ||
| 12/09/25 | 01 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng7
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng4
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
50%
46%
Thấp nhất
45%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























