🔴 Trực tiếp Krylya Sovetov U19 vs Khimki U20 - Vòng 10 Giải Trẻ Nga (19-05-2023)

Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 10: Krylya Sovetov U19 vs Khimki U20 20:00 ngày 19-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Krylya Sovetov U19
Khimki U20
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Krylya Sovetov U19: 0T - 0H- 1B Khimki U20: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
14/04/2023
Giải Trẻ Nga
Khimki U20
1 - 0(1 - 0)
Krylya Sovetov U19
Phong độ gần nhất
Krylya Sovetov U19
Phong độ
Khimki U20
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Krylya Sovetov U19
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/05/23
Kuban U19
Krylya Sovetov U19
14
(0)(3)
1.88
-1
1.76
-
T
-
05/05/23
Krylya Sovetov U19
Akhmat Grozny U19
03
(0)(0)
-
1.93
1.93
1.78
-
H
28/04/23
Fakel U19
Krylya Sovetov U19
20
(1)(0)
-
-
-
-
21/04/23
Krylya Sovetov U19
Sochi U19
11
(1)(1)
-
-
-
-
14/04/23
Khimki U20
Krylya Sovetov U19
10
(1)(0)
-
1.80
1.80
1.90
-
X
Khimki U20
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/05/23
Khimki U20
UOR №5 U20
40
(3)(0)
-
-
-
-
05/05/23
Nizhny Novgorod U19
Khimki U20
10
(1)(0)
1.90
0
1.90
1.85
1.85
1.85
B
X
28/04/23
Khimki U20
Orenburg U19
10
(0)(0)
-
-
-
-
21/04/23
Torpedo Moskva U19
Khimki U20
21
(1)(0)
-
-
-
-
14/04/23
Khimki U20
Krylya Sovetov U19
10
(1)(0)
-
1.80
1.80
1.90
-
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội1
22Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Krylya Sovetov U19
Phong độ
Khimki U20
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
54%
44%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
0.0 cú sút
Sút TB
2.2 cú sút
0.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất