🔴 Trực tiếp Kotwica Kołobrzeg vs Miedź Legnica - Vòng 28 Hạng Nhất Ba Lan (14-04-2025)

Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 28: Kotwica Kołobrzeg vs Miedź Legnica 00:00 ngày 14-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Kotwica Kołobrzeg
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Kotwica Kołobrzeg: 0T - 1H- 0B Miedź Legnica: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
29/09/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Miedź Legnica
1 - 1(0 - 0)
Kotwica Kołobrzeg
Phong độ gần nhất
Kotwica Kołobrzeg
Phong độ
Miedź Legnica
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kotwica Kołobrzeg
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/04/25
Kotwica Kołobrzeg
Arka Gdynia
01
(0)(0)
1.90
1 1/4
1.95
1.92
1.92
1.96
T
X
29/03/25
Wisła Kraków
Kotwica Kołobrzeg
21
(0)(0)
2.02
-2
1.82
1.91
1.91
1.83
T
X
16/03/25
Kotwica Kołobrzeg
Znicz Pruszków
00
(0)(0)
-
-
-
-
09/03/25
Polonia Warszawa
Kotwica Kołobrzeg
22
(2)(0)
-
-
-
-
02/03/25
Kotwica Kołobrzeg
ŁKS Łódź
00
(0)(0)
-
-
-
-
Miedź Legnica
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/04/25
Ruch Chorzów
Miedź Legnica
12
(1)(2)
2.10
-1/4
1.77
1.84
1.84
1.77
T
T
04/04/25
Miedź Legnica
Górnik Łęczna
02
(0)(1)
1.87
-3/4
1.97
1.96
1.96
1.88
B
X
30/03/25
Arka Gdynia
Miedź Legnica
20
(0)(0)
1.95
-1/2
1.90
1.87
1.87
1.83
B
X
15/03/25
Miedź Legnica
Wisła Kraków
21
(1)(1)
-
-
-
-
08/03/25
Znicz Pruszków
Miedź Legnica
21
(1)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Kotwica Kołobrzeg
Phong độ
Miedź Legnica
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
55%
34%
Thấp nhất
47%
46%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất