🔴 Trực tiếp Kleinmünchen / BW Linz W vs Austria Wien W - Vòng 18 VĐQG Nữ Áo (29-03-2026)
Xem trực tiếp Frauenliga (AUT) vòng 18: Kleinmünchen / BW Linz W vs Austria Wien W 20:00 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Frauenliga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Kleinmünchen / BW Linz W
Austria Wien W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Kleinmünchen / BW Linz W: 0T - 0H- 5B 
Austria Wien W: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Austria Wien W | 6 - 1(2 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Austria Wien W | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 06/10/2024 | Kleinmünchen / BW Linz W | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 21/04/2024 | Kleinmünchen / BW Linz W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/09/2023 | Austria Wien W | 6 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Austria Wien W









Kleinmünchen / BW Linz W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
2
2.4
TB bàn thua
2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kleinmünchen / BW Linz W

Austria Wien W

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 40 (2)(0) | 1.92 | -1 3/4 | 1.80 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | T | ||
| 15/03/26 | 13 (0)(1) | 1.82 | 1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 07/12/25 | 30 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 23/11/25 | 10 (0)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | X | ||
| 09/11/25 | 26 (1)(4) | 1.83 | 1/4 | 1.79 | - | T | - | ||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | 50 (1)(0) | 1.89 | -4 1/2 | 1.79 | - | T | T | ||||
| 21/03/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | -3 1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 14/03/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | 1 1/2 | 1.87 | - | B | X | ||||
| 07/02/26 | 21 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 06/12/25 | 20 (1)(0) | 1.69 | -1 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.70 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
67%
51%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.4 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























