Tổng quan về CLB Austria Wien W
| Tên | Austria Wien W | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Austria Wien W | Giải đấu | Frauenliga |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Stefan Kenesei |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Stefan Kenesei - Áo - 75 trận - 39 thắng - 16 hòa - 20 thua - tỉ lệ thắng 52%
Thủ môn
Jasmin Pal - số áo 1 - Áo - 12 trậnĐội 1
Emma Goetz - số áo 12 - Luxembourg - 29 trận
Katharina Gartner - số áo 25 - Áo - 4 trận
Hậu vệ
Louise Christine Ingeborg Schöffel - số áo 2 - Áo - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Chiara Pucci - số áo 4 - Ý - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
K. Schiechtl - số áo 8 - Áo - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
V. Kirchberger - số áo 13 - Áo - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Verena Hanshaw - số áo 18 - Áo - 3 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Carina Wenninger - số áo 23 - Áo - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Anna Schorn - số áo 26 - Áo - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Tatjana Weiss - số áo 5 - Áo - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lotta Cordes - số áo 6 - Đức - 33 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Elisa Pfattner - số áo 7 - Ý - 32 trận - 5 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Emily Schäfer - số áo 19 - Đức - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lucia Orkić - số áo 21 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nina-Katrin Pichler - số áo 28 - Áo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Valentina Pötzl - số áo 29 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Andrea Glibo - số áo 10 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Almedina Šišić - số áo 11 - Áo - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Patricia Pfanner - số áo 15 - Áo - 4 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Modesta Uka - số áo 22 - Áo - 8 trận - 8 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Austria Wien W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 21 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Modesta Uka - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Modesta Uka - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Frauenliga
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 9 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Modesta Uka - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Modesta Uka - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien W
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Austria Wien W
1. Austria Wien W thuộc quốc gia nào?
Austria Wien W là CLB thuộc Áo.
2. Austria Wien W đang tham dự giải đấu nào?
Austria Wien W hiện thi đấu tại Frauenliga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Austria Wien W là ai?
Stefan Kenesei quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Austria Wien W.

























