🔴 Trực tiếp Khimki vs FK Nizjni Novgorod - Vòng 22 VĐQG Nga (29-03-2025)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 22: Khimki vs FK Nizjni Novgorod 20:30 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Khimki
FK Nizjni Novgorod
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Khimki: 1T - 0H- 4B 
FK Nizjni Novgorod: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2024 | FK Nizjni Novgorod | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 03/06/2023 | FK Nizjni Novgorod | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 22/11/2022 | Khimki | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 13/09/2022 | FK Nizjni Novgorod | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/07/2022 | Khimki | 3 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
FK Nizjni Novgorod









Khimki

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.4
TB bàn thua
1.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Khimki

FK Nizjni Novgorod

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | 11 (0)(0) | 1.99 | 1/4 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | T | X | ||
| 08/03/25 | 10 (0)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | X | ||
| 02/03/25 | 10 (1)(0) | 1.88 | -1/4 | 2.01 | 2.02 | 2.02 | 1.87 | T | X | ||
| 08/12/24 | 41 (1)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | T | ||
| 01/12/24 | 13 (1)(2) | 1.95 | -1 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 2.01 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/25 | 10 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.88 | B | X | ||
| 07/03/25 | 03 (0)(2) | 1.87 | 1 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | B | T | ||
| 01/03/25 | 21 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.72 | 2.05 | 2.05 | 1.86 | T | T | ||
| 07/12/24 | 30 (0)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.81 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | B | H | ||
| 30/11/24 | 40 (1)(0) | 1.92 | -1 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng5
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng11
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ8
14Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
57%
37%
Thấp nhất
27%
44%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































