🔴 Trực tiếp Khimki vs Dinamo Vladivostok - Cúp Quốc Gia Nga (01-11-2023)

Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Khimki vs Dinamo Vladivostok 20:00 ngày 01-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Khimki
Dinamo Vladivostok
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Khimki: 0T - 0H- 0B Dinamo Vladivostok: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Khimki
Phong độ
Dinamo Vladivostok
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
0.8
0
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Khimki
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/10/23
Khimki
Dynamo Makhachkala
10
(0)(0)
1.80
-1/4
2.06
1.89
1.89
1.77
T
X
22/10/23
KAMAZ
Khimki
22
(0)(1)
1.96
1/4
1.84
1.81
1.81
2.05
B
T
18/10/23
Khimki
Ufa
10
(1)(0)
1.87
-3/4
1.95
1.89
1.89
1.93
T
X
14/10/23
Khimki
Yenisey
10
(1)(0)
1.87
-1/2
1.94
1.97
1.97
1.86
T
X
09/10/23
Khimki
Alaniya Vladikavkaz
22
(0)(0)
1.86
0
1.94
1.95
1.95
1.91
H
T
Dinamo Vladivostok
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/10/23
Dinamo Vladivostok
Rotor Volgograd
10
(0)(0)
1.71
-1/4
1.94
1.85
1.85
1.82
T
X
27/09/23
Dinamo Vladivostok
Tyumen
20
(2)(0)
1.89
0
1.88
1.93
1.93
1.82
-
-
13/09/23
Dinamo Vladivostok
Dinamo Barnaul
00
(0)(0)
-
1.86
1.86
1.94
-
X
23/08/23
Irkutsk
Dinamo Vladivostok
00
(0)(0)
-
-
-
-
02/11/22
Dynamo Makhachkala
Dinamo Vladivostok
00
(0)(0)
1.82
-3/4
1.92
1.88
1.88
1.85
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội5
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Khimki
Phong độ
Dinamo Vladivostok
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
54%
40%
Thấp nhất
48%
47%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
0.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất