🔴 Trực tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Chayka - Cúp Quốc Gia Nga (25-09-2024)

Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Khimik Dzerzhinsk vs Chayka 23:00 ngày 25-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Khimik Dzerzhinsk
Chayka
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Khimik Dzerzhinsk: 0T - 0H- 0B Chayka: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Khimik Dzerzhinsk
Phong độ
Chayka
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Khimik Dzerzhinsk
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/24
Murom
Khimik Dzerzhinsk
22
(0)(2)
2.05
1/4
1.79
1.87
1.87
1.87
B
T
22/08/24
Khimik Dzerzhinsk
Broke Boys
10
(1)(0)
-
-
-
-
13/09/23
Khimik Dzerzhinsk
Ryazan
11
(0)(0)
-
1.90
1.90
1.90
-
X
23/08/23
Torpedo Vladimir
Khimik Dzerzhinsk
11
(0)(1)
-
1.94
1.94
1.81
-
T
31/08/22
Khimik Dzerzhinsk
Murom
10
(1)(0)
1.82
3/4
1.86
1.89
1.89
1.87
B
T
Chayka
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/09/24
Ufa
Chayka
01
(0)(1)
1.88
-1/4
1.92
1.85
1.85
1.97
T
X
15/09/24
Chayka
Shinnik
22
(2)(1)
1.79
-1/4
2.01
1.83
1.83
1.84
B
T
10/09/24
SKA Khabarovsk
Chayka
10
(0)(0)
1.77
0
2.05
1.91
1.91
1.93
B
X
02/09/24
Rotor Volgograd
Chayka
00
(0)(0)
1.79
-1/4
2.02
1.89
1.89
1.89
T
X
25/08/24
Chayka
Yenisey
20
(1)(0)
1.82
0
1.97
1.94
1.94
1.88
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng13
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Khimik Dzerzhinsk
Phong độ
Chayka
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
54%
47%
Thấp nhất
42%
50%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
0.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất