🔴 Trực tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Amkar Perm' - Cúp Quốc gia Nga (20-08-2025)

Xem trực tiếp Russian Cup (RU): Khimik Dzerzhinsk vs Amkar Perm' 21:00 ngày 20-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Russian Cup 21:00 - 20/08 (Nga)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Đá penalty [5 - 3]
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm'
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Khimik Dzerzhinsk: 0T - 0H- 0B Amkar Perm': 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Khimik Dzerzhinsk
Phong độ
Amkar Perm'
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
2.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Khimik Dzerzhinsk
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/09/24
Khimik Dzerzhinsk
Chayka
03
(0)(2)
1.80
1/2
1.90
1.88
1.88
1.83
B
T
04/09/24
Murom
Khimik Dzerzhinsk
22
(0)(2)
2.05
1/4
1.79
1.87
1.87
1.87
B
T
22/08/24
Khimik Dzerzhinsk
Broke Boys
10
(1)(0)
-
-
-
-
22/02/24
Sokol Saratov
Khimik Dzerzhinsk
31
(0)(0)
-
-
-
-
20/02/24
Neftekhimik
Khimik Dzerzhinsk
41
(1)(0)
-
-
-
-
Amkar Perm'
33%
33%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/10/24
Tyumen
Amkar Perm'
30
(1)(0)
1.89
-1/4
1.87
1.85
1.85
1.87
B
T
15/10/24
Amkar Perm'
Kompozit
10
(1)(0)
1.73
-1/4
1.91
1.72
1.72
1.92
T
X
24/09/24
Amkar Perm'
Chernomorets
33
(3)(1)
1.75
0
1.75
1.72
1.72
1.92
H
T
03/09/24
Amkar Perm'
Torpedo Miass
10
(0)(0)
-
1.87
1.87
1.79
-
X
20/08/24
Uralets NT
Amkar Perm'
11
(1)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng15
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng9
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Khimik Dzerzhinsk
Phong độ
Amkar Perm'
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
47%
Thấp nhất
48%
50%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất