🔴 Trực tiếp Katowice vs Motor Lublin - Vòng 29 VĐQG Ba Lan (17-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 29: Katowice vs Motor Lublin 23:00 ngày 17-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Katowice
Motor Lublin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Katowice: 2T - 2H- 1B 
Motor Lublin: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | Motor Lublin | 2 - 5(2 - 2) | ||
| 25/02/2025 | Motor Lublin | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 17/08/2024 | Katowice | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/02/2024 | Katowice | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 06/08/2023 | Motor Lublin | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Motor Lublin









Katowice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
1.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Katowice

Motor Lublin

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 33 (0)(1) | 1.96 | -1 1/4 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | T | ||
| 09/04/26 | 33 (0)(2) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | T | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | X | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.87 | 2.01 | 2.01 | 1.72 | B | X | ||
| 18/03/26 | 21 (2)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.84 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.07 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
| 06/04/26 | 11 (0)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | X | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | H | ||
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.79 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng13
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
38%
Thấp nhất
40%
51%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























