🔴 Trực tiếp Kampaniakos Chalastra vs Makedonikos Neapolis - Hạng Nhất Hy Lạp (28-02-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC): Kampaniakos Chalastra vs Makedonikos Neapolis 20:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Kampaniakos Chalastra
Makedonikos Neapolis
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Kampaniakos Chalastra: 3T - 2H- 0B 
Makedonikos Neapolis: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Kampaniakos Chalastra | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 26/10/2025 | Makedonikos Neapolis | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 29/03/2025 | Makedonikos Neapolis | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 23/02/2025 | Kampaniakos Chalastra | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 01/12/2024 | Kampaniakos Chalastra | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Makedonikos Neapolis









Kampaniakos Chalastra

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
100%
TB bàn thắng
0.8
0.6
TB bàn thua
1.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Kampaniakos Chalastra

Makedonikos Neapolis

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 24/01/26 | 41 (2)(0) | 1.87 | -1 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 17/01/26 | 41 (2)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 10/01/26 | 21 (1)(1) | 1.71 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 51 (2)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 14/02/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | 1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.70 | B | X | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | T | X | ||
| 17/01/26 | 13 (1)(1) | 1.87 | 1 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 10/01/26 | 21 (1)(1) | 1.71 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng9
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng5
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội3
3Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
20Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
41%
Thấp nhất
37%
48%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























