🔴 Trực tiếp KAMAZ vs Alaniya Vladikavkaz - Vòng 33 Hạng Nhất Nga (19-05-2025)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 33: KAMAZ vs Alaniya Vladikavkaz 22:00 ngày 19-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
KAMAZ
Alaniya Vladikavkaz
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
KAMAZ: 2T - 1H- 2B 
Alaniya Vladikavkaz: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2024 | Alaniya Vladikavkaz | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 12/11/2023 | KAMAZ | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 31/07/2023 | Alaniya Vladikavkaz | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 02/04/2023 | KAMAZ | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 11/09/2022 | Alaniya Vladikavkaz | 4 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Alaniya Vladikavkaz









KAMAZ

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
1.2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
KAMAZ

Alaniya Vladikavkaz

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | 04 (0)(3) | 1.92 | -1/4 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | T | ||
| 03/05/25 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.97 | B | T | ||
| 26/04/25 | 10 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.93 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | T | X | ||
| 19/04/25 | 00 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 2.03 | H | X | ||
| 13/04/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.94 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | 04 (0)(2) | 1.93 | 1/4 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | B | T | ||
| 03/05/25 | 03 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | T | ||
| 27/04/25 | 24 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | T | ||
| 20/04/25 | 40 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 12/04/25 | 21 (2)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng12
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
17Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
26Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
55%
44%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























