Dữ liệu thống kê trận Johor Darul Ta'zim vs Machida Zelvia (30-09-2025)

Trận đấu giữa Johor Darul Ta'zimMachida Zelvia thuộc AFC Champions League Elite đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Johor Darul Ta'zim
Machida Zelvia
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Johor Darul Ta'zim: 0T - 0H- 0B Machida Zelvia: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Johor Darul Ta'zim
Phong độ
Machida Zelvia
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
3
1.4
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Johor Darul Ta'zim
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/09/25
Johor Darul Ta'zim
True Bangkok United
40
(0)(0)
-
-
-
-
16/09/25
Buriram United
Johor Darul Ta'zim
21
(0)(1)
1.93
0
1.91
1.86
1.86
1.96
B
T
21/08/25
Johor Darul Ta'zim
Lion City Sailors FC
31
(2)(0)
-
-
-
-
16/08/25
UM Damansara
Johor Darul Ta'zim
05
(0)(1)
-
-
-
-
26/04/25
Johor Darul Ta'zim
Pahang
21
(0)(1)
1.89
1/4
1.83
1.85
1.85
1.90
T
X
Machida Zelvia
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/09/25
Machida Zelvia
Fagiano Okayama
10
(0)(0)
1.91
-3/4
2.01
1.84
1.84
2.06
T
X
23/09/25
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
11
(0)(1)
2.01
1/4
1.91
1.95
1.95
1.95
B
X
16/09/25
Machida Zelvia
Seoul
11
(0)(0)
1.81
-1
2.03
1.93
1.93
1.89
B
X
12/09/25
Machida Zelvia
Yokohama
11
(0)(0)
1.85
-1
1.95
1.91
1.91
1.98
B
T
31/08/25
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
53
(2)(2)
2.00
0
1.83
1.89
1.89
1.93
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Johor Darul Ta'zim
Phong độ
Machida Zelvia
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
2.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
52%
50%
Thấp nhất
30%
55%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất