🔴 Trực tiếp Jeunesse d'Esch vs F91 Dudelange - Vòng 23 VĐQG Luxembourg (04-04-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 23: Jeunesse d'Esch vs F91 Dudelange 21:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Jeunesse d'Esch
F91 Dudelange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jeunesse d'Esch: 1T - 2H- 2B 
F91 Dudelange: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | F91 Dudelange | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Jeunesse d'Esch | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 07/12/2024 | F91 Dudelange | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 07/04/2024 | F91 Dudelange | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 08/10/2023 | Jeunesse d'Esch | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
F91 Dudelange









Jeunesse d'Esch

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jeunesse d'Esch

F91 Dudelange

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 23 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 28/02/26 | 33 (1)(1) | 1.86 | 1/2 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 22/02/26 | 32 (0)(1) | 1.80 | 0 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | H | X | ||
| 15/03/26 | 01 (0)(1) | 2.01 | 3/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | 1 1/2 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | X | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.83 | T | T | ||
| 22/02/26 | 13 (1)(2) | 1.95 | -2 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng5
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
48%
42%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























