Dữ liệu thống kê trận Jedinstvo vs Mladost DG (18-04-2026)
Trận đấu giữa Jedinstvo và Mladost DG thuộc VĐQG Montenegro đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Jedinstvo
Mladost DG
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Jedinstvo: 1T - 1H- 3B
Mladost DG: 3T - 1H- 1B
Jedinstvo: 1T - 1H- 3B
Mladost DG: 3T - 1H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Mladost DG | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 18/10/2025 | Jedinstvo | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 18/08/2025 | Mladost DG | 5 - 2(2 - 0) | ||
| 26/05/2024 | Mladost DG | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 30/03/2024 | Jedinstvo | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost DG









Jedinstvo

Phong độ
Mladost DG5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jedinstvo
Mladost DG
Jedinstvo80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 42 (2)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 08/04/26 | 02 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.93 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | B | H | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | X | ||
| 21/03/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | T | X | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 2.02 | 1.79 | 1.79 | 2.01 | B | T | ||
Mladost DG40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 01 (0)(1) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | X | ||
| 08/04/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.86 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | T | ||
| 05/04/26 | 12 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | H | X | ||
| 15/03/26 | 31 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng15
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
JedinstvoPhong độ
Mladost DGPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
51%
42%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất