Tổng quan về CLB Jedinstvo
| Tên | Jedinstvo | Quốc gia | Montenegro | Montenegro |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jedinstvo | Thành phố | Bijelo Polje |
| Sân vận động | Gradski Stadion - sức chứa 5.000 | Giải đấu | Cúp Quốc gia Montenegro |
| Loại đội | CLB | HLV | Boban Akovic |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Boban Akovic - Montenegro - 2 trận - 0 thắng - 0 hòa - 2 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Goran Akovic - số áo 44 - Montenegro - 36 trậnĐội 1
Rijad Džafić - số áo 71 - Montenegro - 16 trận
Hậu vệ
Ognjen Obradovic - số áo 6 - Montenegro - 26 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Miloš Nikolić - số áo 23 - Serbia - 31 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Haris Banda - số áo 24 - Montenegro - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lazar Šekularac - số áo 27 - Montenegro - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Srđan Šćepanović - số áo 55 - Montenegro - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Georgios Makrydakis - số áo 56 - Hy Lạp - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nihad Balić - số áo 2 - Montenegro - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Alden Škrijelj - số áo 7 - Montenegro - 14 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Stefan Radojevic - số áo 8 - Montenegro - 34 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aldin Mušović - số áo 9 - Montenegro - 36 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mirza Idrizović - số áo 10 - Montenegro - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Arsenije Cepic - số áo 15 - Montenegro - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Amil Ćatović - số áo 19 - Montenegro - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adnan Hajdarpašić - số áo 20 - Montenegro - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danis Kolić - số áo 22 - Montenegro - 36 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Andrej Cvijović - số áo 33 - Montenegro - 34 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Žarko Korać - số áo 11 - Montenegro - 35 trận - 12 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Balsa Barovic - số áo 17 - Montenegro - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê CLB Jedinstvo mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Jedinstvo
Thống kê kỷ lục CLB Jedinstvo tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Jedinstvo
1. Jedinstvo thuộc quốc gia nào?
Jedinstvo là CLB thuộc Montenegro.
2. Jedinstvo đang tham dự giải đấu nào?
Jedinstvo hiện thi đấu tại Cúp Quốc gia Montenegro mùa 2025-2026.
3. HLV hiện tại của Jedinstvo là ai?
Boban Akovic quốc tịch Montenegro hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Jedinstvo.
4. Sân nhà của Jedinstvo?
Gradski Stadion tại Bijelo Polje Montenegro được sử dụng là sân nhà của CLB Jedinstvo.
