🔴 Trực tiếp JDFS Alberts vs Super Nova - Cúp Quốc Gia Latvia (12-07-2025)

Xem trực tiếp Latvian Cup (LVA): JDFS Alberts vs Super Nova 22:00 ngày 12-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Latvian Cup (LVA) và đội hình ra sân chính thức.
JDFS Alberts
Super Nova
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu JDFS Alberts: 0T - 0H- 0B Super Nova: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
JDFS Alberts
Phong độ
Super Nova
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.8
0.6
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
JDFS Alberts
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/06/25
Skanste
JDFS Alberts
11
(0)(0)
-
-
-
-
01/06/25
JDFS Alberts
Smiltene
53
(3)(3)
1.95
-2 3/4
1.85
1.80
1.80
1.91
T
T
13/07/24
JDFS Alberts
Progress / AFA Olaine
12
(1)(1)
1.84
-1 3/4
1.80
1.78
1.78
1.88
B
X
22/06/24
Ķekava / Auda
JDFS Alberts
22
(0)(2)
-
-
-
-
02/06/24
JDFS Alberts
Bauskas / Mēmele
50
(3)(0)
-
-
-
-
Super Nova
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
06/07/25
Super Nova
Tukums
10
(1)(0)
1.87
-1/2
1.87
1.83
1.83
1.91
T
X
01/07/25
Super Nova
Auda
01
(0)(0)
1.99
3/4
1.80
1.76
1.76
2.00
B
X
28/06/25
Super Nova
Metta / LU
11
(0)(0)
1.92
-1
1.88
1.86
1.86
1.90
H
X
22/06/25
Riga
Super Nova
20
(1)(0)
1.76
-2 1/2
2.00
1.81
1.81
1.91
T
X
18/06/25
Super Nova
Liepāja
13
(0)(3)
1.82
1/4
1.92
1.86
1.86
1.83
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ13
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng20
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ14
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
JDFS Alberts
Phong độ
Super Nova
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
2.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
4.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
63%
48%
Thấp nhất
26%
58%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất