🔴 Trực tiếp Independiente Petrolero vs Always Ready - Vòng 6 VĐQG Bolivia (11-05-2026)
Xem trực tiếp Liga De Futbol Prof (BOL) vòng 6: Independiente Petrolero vs Always Ready 02:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga De Futbol Prof (BOL) và đội hình ra sân chính thức.
Independiente Petrolero
Always Ready
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Independiente Petrolero: 2T - 1H- 2B 
Always Ready: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | Independiente Petrolero | 5 - 2(2 - 1) | ||
| 21/07/2025 | Always Ready | 5 - 0(3 - 0) | ||
| 18/12/2024 | Independiente Petrolero | 4 - 6(2 - 3) | ||
| 16/09/2024 | Always Ready | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/04/2024 | Always Ready | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Always Ready









Independiente Petrolero

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.6
2
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Independiente Petrolero

Always Ready

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 23 (0)(2) | 1.80 | -1/4 | 2.02 | 1.92 | 1.92 | 1.85 | B | T | ||
| 02/05/26 | 22 (1)(1) | 1.02 | 1 1/2 | 14.75 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | T | ||
| 29/04/26 | 30 (1)(0) | 1.95 | -2 1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.96 | B | X | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.77 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | X | ||
| 22/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -2 3/4 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 40 (2)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.93 | 2.07 | 2.07 | 1.78 | T | T | ||
| 03/05/26 | 31 (0)(0) | 1.81 | -1 1/4 | 2.01 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | T | ||
| 30/04/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | -1 3/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | B | X | ||
| 26/04/26 | 12 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | T | X | ||
| 23/04/26 | 10 (1)(0) | 1.99 | -2 1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng13
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
5Thẻ đỏ đội0
26Tổng18
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ15
14Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ3
6Thẻ đỏ đội0
32Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
56%
45%
Thấp nhất
35%
52%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























