🔴 Trực tiếp INAC Kobe Leonessa W vs Omiya Ardija Ventus - Vòng 18 VĐQG Nữ Nhật Bản (05-04-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 18: INAC Kobe Leonessa W vs Omiya Ardija Ventus 12:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
INAC Kobe Leonessa W
Omiya Ardija Ventus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
INAC Kobe Leonessa W: 4T - 0H- 1B 
Omiya Ardija Ventus: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | INAC Kobe Leonessa W | 1 - 4(1 - 3) | ||
| 30/11/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/08/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 12/04/2025 | INAC Kobe Leonessa W | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 20/10/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija Ventus









INAC Kobe Leonessa W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.6
2.6
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
INAC Kobe Leonessa W

Omiya Ardija Ventus

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | 40 (0)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | X | ||
| 07/03/26 | 14 (1)(3) | 1.90 | -1/2 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 28/02/26 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 05 (0)(3) | 1.94 | 3/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | T | ||
| 15/03/26 | 21 (1)(1) | 1.76 | 1/2 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 07/03/26 | 14 (1)(3) | 1.90 | -1/2 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.82 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng0
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng1
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
53%
47%
Thấp nhất
37%
55%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
6.0 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























