🔴 Trực tiếp IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica - Vòng 11 VĐQG Serbia (10-10-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (RS) vòng 11: IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica 07:00 ngày 10-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (RS) và đội hình ra sân chính thức.
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IMT Novi Beograd: 2T - 2H- 1B 
Radnik Surdulica: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | IMT Novi Beograd | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/09/2025 | Radnik Surdulica | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 01/05/2024 | IMT Novi Beograd | 5 - 2(3 - 2) | ||
| 16/03/2024 | Radnik Surdulica | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 06/10/2023 | IMT Novi Beograd | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnik Surdulica









IMT Novi Beograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IMT Novi Beograd

Radnik Surdulica

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 23/08/26 | 21 (1)(0) | 1.84 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 17/08/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.68 | 1.68 | 1.65 | B | X | ||
| 10/08/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.89 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | X | ||
| 03/08/26 | 03 (0)(1) | - | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | H | ||||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 51 (0)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | B | T | ||
| 24/08/26 | 10 (1)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 16/08/26 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 10/08/26 | 21 (0)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | T | ||
| 26/07/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng10
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng18
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
55%
47%
Thấp nhất
26%
58%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























