🔴 Trực tiếp IMT Novi Beograd vs Radnički Niš - Vòng 5 VĐQG Serbia (15-08-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 5: IMT Novi Beograd vs Radnički Niš 07:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
IMT Novi Beograd
Radnički Niš
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IMT Novi Beograd: 2T - 1H- 2B 
Radnički Niš: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | IMT Novi Beograd | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 22/02/2026 | Radnički Niš | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2025 | IMT Novi Beograd | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/04/2025 | Radnički Niš | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 10/02/2025 | Radnički Niš | 3 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Niš









IMT Novi Beograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IMT Novi Beograd

Radnički Niš

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 25/05/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | X | ||
| 17/05/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | 3/4 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.70 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | H | X | ||
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -3/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 25/05/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
| 17/05/26 | 12 (1)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | T | X | ||
| 04/05/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | 1 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng13
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
13Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
55%
43%
Thấp nhất
41%
54%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























