🔴 Trực tiếp IMT Novi Beograd vs Radnički Kragujevac - Vòng 5 VĐQG Serbia (10-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 5: IMT Novi Beograd vs Radnički Kragujevac 23:30 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
IMT Novi Beograd
Radnički Kragujevac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IMT Novi Beograd: 2T - 0H- 3B 
Radnički Kragujevac: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Radnički Kragujevac | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 25/08/2025 | IMT Novi Beograd | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 30/11/2024 | Radnički Kragujevac | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 18/09/2024 | IMT Novi Beograd | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 01/03/2024 | Radnički Kragujevac | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Kragujevac









IMT Novi Beograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
0.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IMT Novi Beograd

Radnički Kragujevac

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 27/04/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 23/04/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | 1 1/4 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 08/04/26 | 13 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 22 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
| 27/04/26 | 40 (2)(0) | 1.97 | -1 1/2 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | T | T | ||
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ15
11Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng22
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ19
16Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
100%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
52%
29%
Thấp nhất
34%
47%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























