🔴 Trực tiếp IMT Novi Beograd vs Mladost Lučani - Vòng 1 VĐQG Serbia (20-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 1: IMT Novi Beograd vs Mladost Lučani 01:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
IMT Novi Beograd
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IMT Novi Beograd: 2T - 1H- 2B 
Mladost Lučani: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | IMT Novi Beograd | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 21/07/2025 | Mladost Lučani | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 09/03/2025 | IMT Novi Beograd | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Mladost Lučani | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 15/04/2024 | Mladost Lučani | 1 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









IMT Novi Beograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IMT Novi Beograd

Mladost Lučani

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 13 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 22/03/26 | 33 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (1)(2) | 1.81 | 2 1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.69 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | X | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 15/03/26 | 50 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 10/03/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng8
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng13
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
27Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
50%
29%
Thấp nhất
26%
45%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























