Dữ liệu thống kê trận Mil-Muğan vs Neftçi (11-09-2026)

Trận đấu giữa Mil-MuğanNeftçi thuộc VĐQG Azerbaijan đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mil-Muğan
Neftçi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Mil-Muğan: 1T - 1H- 1B Neftçi: 1T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
20/03/2026
VĐQG Azerbaijan
Neftçi
6 - 0(3 - 0)
Mil-Muğan
23/11/2025
VĐQG Azerbaijan
Neftçi
2 - 3(1 - 1)
Mil-Muğan
22/08/2025
VĐQG Azerbaijan
Mil-Muğan
0 - 0(0 - 0)
Neftçi
Phong độ gần nhất
Mil-Muğan
Phong độ
Neftçi
LWLDD
5 trận gần nhất
WLWWW
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
2.6
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mil-Muğan
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/26
Qabala
Mil-Muğan
21
(1)(1)
1.95
-1/4
1.83
1.82
1.82
1.80
B
T
29/08/26
Safa
Mil-Muğan
01
(0)(0)
1.85
-1/4
1.95
1.91
1.91
1.72
B
X
22/08/26
Zira
Mil-Muğan
31
(1)(0)
1.88
-1
1.93
1.85
1.85
1.73
B
T
15/08/26
Araz
Mil-Muğan
00
(0)(0)
1.84
-1/4
1.93
1.92
1.92
1.71
H
X
24/05/26
Mil-Muğan
Karvan
11
(0)(1)
1.96
-1/4
1.67
1.82
1.82
1.76
B
X
Neftçi
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/09/26
Neftçi
Safa
41
(1)(0)
1.87
-1 3/4
1.82
1.86
1.86
1.72
T
T
30/08/26
Zira
Neftçi
10
(1)(0)
1.90
0
1.94
1.86
1.86
1.82
B
X
23/08/26
Neftçi
Araz
50
(4)(0)
1.85
-1 1/4
1.93
1.82
1.82
1.80
T
T
16/08/26
Sumqayıt
Neftçi
13
(0)(2)
1.90
1/2
1.85
1.93
1.93
1.80
T
T
31/07/26
Dinamo Minsk
Neftçi
01
(0)(1)
1.83
1/4
1.92
1.86
1.86
1.81
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng16
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mil-Muğan
Phong độ
Neftçi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDLDL
5 trận gần nhất
LWWWL
0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
47%
Cao nhất
57%
33%
Thấp nhất
51%
40%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất